Bảng kích thước tấm pin năng lượng mặt trời theo công suất

Số liệu lấy từ bảng thông số (datasheet) năm 2025–2026 của các hãng; kích thước ghi theo dài × rộng × dày, đơn vị mm. Bấm tên mẫu để mở bảng thông số gốc.

Hãng, mẫuCông suấtKích thước (mm)Cân nặngMặt sau
Trina Vertex S+ NEG9R.28450–475 W1.762 × 1.134 × 3021,0 kgkính
Jinko Tiger Neo 3.0 48QL6460–485 W1.762 × 1.134 × 3024,4 kgkính
LONGi Hi-MO X10 LR7-54HVH475–490 W1.800 × 1.134 × 3021,6 kgtấm nền
Jinko JKM 54QL6525–545 W1.980 × 1.134 × 3027,5 kgkính
Jinko JKM 72HL4575–600 W2.278 × 1.134 × 3031,0 kgkính
Trina Vertex N NEG19RC.20610–635 W2.382 × 1.134 × 3033,0 kgkính
Trina Vertex N NEG21C.20700–725 W2.384 × 1.303 × 3338,3 kgkính
Canadian Solar TOPBiHiKu7 CS7N-TB-AG700–730 W2.384 × 1.303 × 3337,8 kgkính
LONGi LR9-66HYD730–760 W2.384 × 1.303 × 3337,3 kgkính
So sánh kích thước tấm pin năng lượng mặt trời 450 W đến 760 W, vẽ cùng tỷ lệ
Bốn nhóm kích thước tấm pin năng lượng mặt trời, vẽ cùng tỷ lệ. Hình do LTA vẽ từ bảng thông số của hãng.

Các mẫu cùng nhóm công suất của nhiều hãng có kích thước tấm pin năng lượng mặt trời gần như giống nhau, vì hãng dùng chung khổ tế bào và khổ kính. Thông tin chọn loại tấm, hiệu suất và bảo hành có ở bài tấm pin năng lượng mặt trời.

Kích thước tấm pin năng lượng mặt trời phụ thuộc vào gì

Thứ nhất là số và khổ tế bào. Số tế bào ghi trên bảng thông số tùy cách cắt: cùng khổ 1.762 × 1.134 mm, Trina Vertex S+ ghi 144 tế bào, Jinko 48QL6 ghi 192 tế bào. Các tấm 2.384 × 1.303 mm của Trina, Canadian Solar và LONGi đều có 132 tế bào khổ lớn.

Thứ hai là loại kính. Tấm hai mặt kính (kính 2,0 mm mặt trước và mặt sau) nặng hơn tấm một lớp kính và tấm nền: cùng khổ 1.762 × 1.134 mm, mẫu Jinko 48QL6 hai mặt kính nặng 24,4 kg, mẫu Trina S+ kính 1,6 + 1,6 mm nặng 21,0 kg. Thứ ba là khung nhôm: khung dày 30 mm với tấm đến khoảng 670 W, 33 mm với tấm 2.384 × 1.303 mm.

Kích thước tấm pin năng lượng mặt trời 1000W

Không có tấm pin năng lượng mặt trời 1000 W thương mại cho mái nhà. Mẫu công suất cao nhất trong các bảng thông số LTA đã mở là LONGi LR9-66HYD 760 W, kích thước 2.384 × 1.303 × 33 mm. Tại triển lãm SNEC tháng 6/2026, một số hãng giới thiệu tấm 800–825 W dài khoảng 2,6 m (pv magazine), nhưng chưa phải hàng phổ biến.

Khi người bán ghi "tấm 1000W", thường đó là một bộ gồm 2 tấm trở lên, hoặc con số đã cộng phần điện mặt sau của tấm hai mặt. Bảng thông số của Canadian Solar có dòng "bifacial gain": mẫu 730 W đạt 876 W khi mặt sau nhận thêm 20% ánh sáng phản xạ. Đó là công suất thêm trong điều kiện thuận lợi, không phải công suất danh định ghi trên tấm.

Kích thước tấm pin năng lượng mặt trời 100W

Tấm nhỏ (pin năng lượng mặt trời mini) dùng cho đèn, camera, hệ 12 V có kích thước khác hẳn. Ví dụ tấm Renogy 100 W có 33 tế bào, kích thước 1.076 × 509 × 35 mm, nặng 6,5 kg, điện áp làm việc 18,6 V. Loại này không dùng cho hệ hòa lưới trên mái nhà.

Diện tích mái theo kích thước tấm pin năng lượng mặt trời

Bảng sau tính số tấm và diện tích mặt tấm với hai kích thước tấm pin năng lượng mặt trời phổ biến: tấm 480 W (1.762 × 1.134 mm) và tấm 720 W (2.384 × 1.303 mm).

Công suất hệTấm 480 WTấm 720 W
3 kWp7 tấm (3,36 kWp), 14,0 m²5 tấm (3,60 kWp), 15,5 m²
5 kWp11 tấm (5,28 kWp), 22,0 m²7 tấm (5,04 kWp), 21,7 m²
10 kWp21 tấm (10,08 kWp), 42,0 m²14 tấm (10,08 kWp), 43,5 m²

Diện tích mặt tấm gần như không đổi theo cỡ tấm, khoảng 4,2–4,3 m² cho mỗi kWp; tấm lớn chỉ giảm số tấm và số kẹp. Diện tích mái thực tế cần lớn hơn, vì hướng dẫn lắp của Jinko và JA yêu cầu khe giữa hai tấm ít nhất 10 mm, cộng thêm lối đi bảo trì và khoảng cách tới mép mái.

Cân nặng và tải trọng của tấm pin trên mái

Tấm 2.384 × 1.303 mm nặng 38,3 kg (Trina NEG21C.20), tức khoảng 12,3 kg/m² mặt tấm, chưa tính khung giá đỡ. Tấm 1.762 × 1.134 mm nặng 21–24 kg, khoảng 10,5–12,2 kg/m².

Phần lớn bảng thông số ghi tải thử 5.400 Pa mặt trước và 2.400 Pa mặt sau theo IEC 61215. Hướng dẫn lắp của LONGi và Trina ghi tải thử bằng tải thiết kế nhân hệ số an toàn 1,5, tức tải thiết kế mặt sau khoảng 1.600 Pa. Tải gió thực tế trên mái phải do người thiết kế khung tính, xem thêm bài khung giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời.

Chọn kích thước tấm pin năng lượng mặt trời cho mái nhà

  • Mái nhà phố hẹp, nhiều góc cắt: tấm khoảng 1,76 × 1,13 m dễ xếp và hai người bê lên mái dễ hơn.
  • Mái rộng, nhà xưởng: tấm 2,38 × 1,30 m giảm số tấm, số kẹp và thời gian lắp.
  • Theo hướng dẫn lắp của Jinko, tấm lớn hơn 2,2 × 1,3 m phải dùng kẹp dài ít nhất 60 mm (tấm nhỏ hơn: 50 mm) và loại kẹp ôm khít khung.
  • Mái ở gần biển: Jinko yêu cầu bảo vệ đầu nối khi lắp cách bờ biển 50–500 m và khuyên dùng loại tấm chuyên cho vùng biển nếu lắp trong 50 m.

LTA chọn kích thước tấm pin năng lượng mặt trời theo mái

Khi khảo sát, LTA đo kích thước từng mặt mái, vị trí bóng che và đường lên mái, rồi xếp thử sơ đồ tấm để chọn cỡ tấm cho nhiều công suất nhất trên cùng diện tích. Các combo trong bảng giá combo của LTA dùng tấm 720 Wp.

Bạn cần xếp tấm pin trên mái nhà mình?

Gọi 0981.014.340 hoặc nhắn Zalo cùng số, gửi kèm ảnh hóa đơn điện và ảnh mái để LTA tính công suất sơ bộ và hẹn lịch khảo sát miễn phí.

Gọi 0981.014.340 Nhắn Zalo

Câu hỏi thường gặp về kích thước tấm pin năng lượng mặt trời

Kích thước tấm pin năng lượng mặt trời 550W là bao nhiêu?

Các tấm 525–545 W của Jinko (54QL6) có kích thước 1.980 × 1.134 × 30 mm; tấm 575–600 W (72HL4) là 2.278 × 1.134 × 30 mm. Kích thước tấm pin năng lượng mặt trời thật tùy mẫu, nên xem bảng thông số của đúng mẫu tấm.

1 tấm pin năng lượng mặt trời nặng bao nhiêu kg?

Tấm dùng cho mái nhà năm 2026 nặng khoảng 21 kg (tấm 450–490 W) đến 38 kg (tấm 700–760 W), theo bảng thông số của Trina, Jinko, LONGi và Canadian Solar.

Hệ 5 kWp cần bao nhiêu m² mái?

Khoảng 21,7 m² mặt tấm với 7 tấm 720 W, hoặc 22,0 m² với 11 tấm 480 W, chưa tính khe hở và lối đi.

Có tấm pin năng lượng mặt trời 1000W không?

Chưa có tấm 1000 W thương mại cho mái nhà. Mẫu lớn nhất trong các bảng thông số LTA đã xem là 760 W; "1000W" thường là bộ 2 tấm trở lên.